sweet clover

Định nghĩa
  • Danh từ: Cỏ ba lá ngọt (sweet clover) một loại cây thân thảo, mọc thẳng đứng, sống hàng năm hoặc hai năm một lần. Cây này thường được trồng rộng rãi để làm cỏ khô (hay) cải thiện chất lượng đất.
dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng cỏ ba lá ngọt để làm giàu đất bằng nitơ.)
  • (Cỏ ba lá ngọt trên cánh đồng tỏa ra mùi hương dễ chịu khi nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet clover hay": cỏ khô làm từ cỏ ba lá ngọt, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.

    • Sweet clover hay is highly nutritious for cattle. (Cỏ khô từ cỏ ba lá ngọt rất bổ dưỡng cho gia súc.)
  • "Sweet clover as a cover crop": dùng cỏ ba lá ngọt làm cây che phủ đất để chống xói mòn.

    • Using sweet clover as a cover crop helps prevent soil erosion. (Sử dụng cỏ ba lá ngọt làm cây che phủ giúp ngăn xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet clover (n): không biến thể từ vựng rõ rệt, nhưng có thể gặp dạng số nhiều (nhiều loại hoặc nhiều cây).
  • Melilot (n): tên gọi khoa học của cỏ ba lá ngọt (thuộc chi ).
    • Melilot is another name for sweet clover. (Melilot tên gọi khác của cỏ ba lá ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Melilot: cỏ ba lá ngọt (tên khoa học).
  • Hay clover: cỏ ba lá dùng làm cỏ khô (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Sweet clover" thường không đi kèm với các cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm danh từ như:
    • Sweet clover field: cánh đồng cỏ ba lá ngọt.
    • Sweet clover seed: hạt giống cỏ ba lá ngọt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sweet clover". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, cụm từ có thể được dùng để chỉ việc luân canh cây trồng với cỏ ba lá ngọt.
    • Sweet clover rotation improves soil fertility over time. (Luân canh với cỏ ba lá ngọt cải thiện độ phì nhiêu của đất theo thời gian.)
sweet clover
A farmer cuts sweet clover in a sunny field.